Anh - Việt
multiplicity
Noun
multiplicity (Noun)
/mʌltəplˈɪsɪti/
/mʌltəplˈɪsɪti/
AI
Ví dụ
Thành phố có sự đa dạng về văn hóa và truyền thống để khám phá.The city has a multiplicity of cultures and traditions to explore.
Không có sự đa dạng ý kiến về vấn đề xã hội này.There isn't a multiplicity of opinions on this social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multiplicity" có nghĩa là sự đa dạng hoặc sự phong phú của nhiều yếu tố hoặc thành phần khác nhau. Trong ngữ cảnh toán học, từ này ám chỉ đến số lượng hoặc sự hiện diện của nhiều hơn một bản sao hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "multiplicity" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai ngữ cảnh.