Bản dịch của từ Multisensory trong tiếng Việt

Multisensory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multisensory(Noun)

mˈʌltisənsi
mˈʌltisənsi
01

Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều giác quan cùng lúc (ví dụ: thị giác, thính giác, cảm giác chạm), nhằm giúp trải nghiệm hoặc học tập trở nên phong phú và dễ hiểu hơn.

Involving or using more than one of the senses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh