Bản dịch của từ Multivariate trong tiếng Việt

Multivariate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multivariate(Adjective)

mʌltəvˈɛɹiɪt
mʌltəvˈɛɹiɪt
01

Diễn tả việc liên quan đến hai hay nhiều đại lượng (biến số) khác nhau — tức là có nhiều biến cùng xuất hiện hoặc cùng được phân tích.

Involving two or more variable quantities.

涉及两个或多个变量的数量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh