Bản dịch của từ Mummification trong tiếng Việt

Mummification

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mummification (Noun)

mʌmɪfɪkˈeɪʃn
mʌmɪfɪkˈeɪʃn
01

Hành động ướp xác hoặc tình trạng của một xác đã được ướp (được giữ khô và bảo quản để không bị phân hủy).

The act of mummifying or the state of being mummified.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ