Bản dịch của từ Munificence trong tiếng Việt

Munificence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Munificence(Noun)

mjuˈnɪ.fə.səns
mjuˈnɪ.fə.səns
01

Tính hào phóng, rộng rãi trong cho tặng hoặc giúp đỡ người khác; sự rộng lượng, phóng khoáng khi bố thí hay biếu tặng.

The quality of being munificent generosity.

Ví dụ

Dạng danh từ của Munificence (Noun)

SingularPlural

Munificence

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ