munificence
munificence (Noun)
Nghĩa 01
Tính hào phóng, rộng rãi trong cho tặng hoặc giúp đỡ người khác; sự rộng lượng, phóng khoáng khi bố thí hay biếu tặng.
The quality of being munificent generosity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của munificence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
munificence | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Munificence" là danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "munificentia", chỉ hành động hay tính cách hào phóng, rộng rãi trong việc cho, tặng quà hoặc cứu trợ. Từ này thường chỉ sự cho đi không tính toán, liên quan đến các hình thức tài trợ lớn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt và được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự để diễn tả sự hào phóng của cá nhân hoặc tổ chức.