Bản dịch của từ Murmuration trong tiếng Việt

Murmuration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murmuration(Noun)

mɝɹməɹˈeɪʃn
mɝɹməɹˈeɪʃn
01

Hành động thì thầm, nói khẽ, nói nhỏ với giọng nhẹ hoặc lầm bầm không rõ ràng.

The action of murmuring.

Ví dụ
02

Một đàn chim sơn ca (starlings) bay với nhau tạo thành những đám đông chuyển động nhịp nhàng; thường dùng để mô tả cảnh nhiều chim sáo/chiền chiện tụ lại và chuyển động đồng loạt.

A flock of starlings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ