Bản dịch của từ Musical box trong tiếng Việt

Musical box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical box(Noun)

mjˈuzɪkl bɑks
mjˈuzɪkl bɑks
01

Một hộp nhỏ có cơ chế phát nhạc (phát giai điệu) khi mở nắp. Thường là đồ trang trí hoặc đồ chơi, phát bản nhạc ngắn bằng hộp cơ hoặc cơ chế điện.

A small box that plays a tune when the lid is opened.

音乐盒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh