Bản dịch của từ Musical notation trong tiếng Việt

Musical notation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical notation(Noun)

mjˈuzɨkəl noʊtˈeɪʃən
mjˈuzɨkəl noʊtˈeɪʃən
01

Một hệ thống các ký hiệu (nốt nhạc, dấu nghỉ, khuông, khóa, hợp âm...) dùng để ghi lại cao độ và độ dài của âm thanh trong âm nhạc, giúp người chơi hoặc ca sĩ đọc và thực hiện bản nhạc.

A series of symbols indicating pitch and duration of musical sounds.

音乐符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh