mutate
mutate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mutate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mutate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mutated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mutated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mutates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mutating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'mutate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Trong ngữ cảnh sinh học, 'mutate' chỉ sự thay đổi cấu trúc di truyền của một sinh vật, dẫn đến sự xuất hiện các đặc điểm mới. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng cách phát âm có thể khác biệt. Trong văn viết, nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này".