Bản dịch của từ Muting trong tiếng Việt

Muting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muting(Verb)

mjˈutɪŋ
mjˈutɪŋ
01

Làm giảm hoặc tắt tiếng (làm cho âm thanh nhỏ hơn hoặc không còn nghe thấy).

To reduce or eliminate the sound of.

Ví dụ

Dạng động từ của Muting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Muted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Muted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Muting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ