Bản dịch của từ My beloved trong tiếng Việt

My beloved

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My beloved(Phrase)

mˈaɪ bɪlˈʌvd
ˈmaɪ bɪˈɫəvd
01

Gây cảm giác ấm áp và sự tận tâm

It brings a warm feeling and a sense of dedication.

带来温暖的感觉与全心的关怀

Ví dụ
02

Thường dùng để thể hiện tình cảm dành cho người yêu

Used to express love and affection towards your partner.

用来表达对伴侣的爱意

Ví dụ
03

Một cách gọi thân thương dành cho người yêu thương sâu sắc

A tender way to refer to someone deeply loved.

深深爱着的人的昵称

Ví dụ