Bản dịch của từ My beloved trong tiếng Việt
My beloved
Phrase

My beloved(Phrase)
mˈaɪ bɪlˈʌvd
ˈmaɪ bɪˈɫəvd
01
Mang lại cảm giác ấm áp và lòng tận tâm
Creates a warm and caring atmosphere.
带来温暖的感觉和满满的用心
Ví dụ
02
Dùng để thể hiện tình cảm dành cho người yêu
Used to express affection for your loved one.
用来表达对伴侣的感情。
Ví dụ
