Anh - Việt

Bản dịch của từ Mycology trong tiếng Việt

mycology

Noun

mycology (Noun)

/maɪkˈɑlədʒi/
/maɪkˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01 · Mycology là ngành khoa học nghiên cứu về nấm — bao gồm cấu tạo, sinh học, sinh sản, phân loại, vai trò và tác động của các loài nấm đối với môi trường, con người và động vật.

Mycology là ngành khoa học nghiên cứu về nấm — bao gồm cấu tạo, sinh học, sinh sản, phân loại, vai trò và tác động của các loài nấm đối với môi trường, con người và động vật.

The scientific study of fungi.

Ví dụ
Nấm học giúp chúng ta hiểu về nấm mọc trong công viên đô thị.Mycology helps us understand mushrooms that grow in urban parks.
Nhiều người không nghiên cứu nấm học vì lý do xã hội.Many people do not study mycology for social reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh