Anh - Việt

Bản dịch của từ Myelinic trong tiếng Việt

myelinic

Adjective

myelinic (Adjective)

/mˌaɪɨlˈɪnɨk/
/mˌaɪɨlˈɪnɨk/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến myelin — lớp vỏ bọc chất béo bao quanh sợi trục (axon) của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh hơn.

Thuộc về hoặc liên quan đến myelin — lớp vỏ bọc chất béo bao quanh sợi trục (axon) của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh hơn.

Relating to or consisting of myelin.

Ví dụ
Sợi myelinic tăng cường giao tiếp giữa các nhóm xã hội ở thành phố.Myelinic fibers enhance communication between social groups in urban areas.
Các tương tác xã hội không chỉ dựa vào các kết nối myelinic trong não.Social interactions do not rely solely on myelinic connections in the brain.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh