myelinic
myelinic (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến myelin — lớp vỏ bọc chất béo bao quanh sợi trục (axon) của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh hơn.
Thuộc về hoặc liên quan đến myelin — lớp vỏ bọc chất béo bao quanh sợi trục (axon) của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh hơn.
Relating to or consisting of myelin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "myelinic" xuất phát từ "myelin", là một thuật ngữ sinh học chỉ về chất có chức năng cách điện trong các tế bào thần kinh. Myelinic thường được sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc tình trạng liên quan đến myelin. Trong cả Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học và không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Myelinic đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn xung điện, ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả của tín hiệu thần kinh.