Bản dịch của từ Nabby trong tiếng Việt

Nabby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nabby(Noun)

nˈæbi
nˈæbi
01

Ở Scotland, “nabby” chỉ một loại thuyền nhỏ (skiff) dùng để đánh cá; là chiếc thuyền nhỏ, nhẹ, thường cho một vài người chèo hoặc câu cá gần bờ.

Scotland A skiff used for fishing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh