Bản dịch của từ Skiff trong tiếng Việt

Skiff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skiff(Noun)

skɪf
skˈɪf
01

Một lớp tuyết mỏng, rải nhẹ hoặc tuyết rơi lác đác trên mặt đất; thường không dày, chỉ phủ một lớp mỏng.

A flurry or light covering of snow.

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền nhỏ, nhẹ, thường chèo bằng tay (một người ngồi chèo) — giống thuyền đánh cá nhỏ hoặc thuyền để tập chèo.

A light rowing boat or sculling boat, typically for one person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ