Bản dịch của từ Flurry trong tiếng Việt

Flurry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flurry(Verb)

flˈɝi
flˈɝɹi
01

(thường nói về tuyết hoặc lá cây) bị gió mạnh thổi cuốn thành những đám nhỏ xoáy đi, bay lộn xộn trong không khí.

(especially of snow or leaves) be moved in small swirling masses by sudden gusts of wind.

(雪或树叶)被风卷起的小团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flurry(Noun)

flˈɝi
flˈɝɹi
01

Một cụm nhỏ xoáy tròn của vật gì đó (thường là tuyết hoặc lá), bị cuốn lên và bay qua do một cơn gió mạnh thoáng qua.

A small swirling mass of something, especially snow or leaves, moved by sudden gusts of wind.

小旋风,特别是雪或叶子在风中旋转的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ