Bản dịch của từ Nabumetone trong tiếng Việt

Nabumetone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nabumetone(Noun)

nəˈb(j)uːmɪtəʊn
nəˈb(j)uːmɪtəʊn
01

Một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để uống trong điều trị thoái hoá khớp và viêm khớp dạng thấp; 4-(6-methoxy-2-naphthyl)butan-2-one, H₃CO(C₁₀H₆)CH₂CH₂COCH₃.

Non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs) taken orally to treat osteoarthritis and rheumatoid arthritis; 4-(6-methoxy-2-naphthyl)butan-2-one, H₃CO(C₁₀H₆)CH₂CH₂COCH₃.

这是一种非甾体类抗炎药,口服用于治疗骨关节炎和类风湿关节炎;其化学名称为4-(6-甲氧基-2-萘基)丁酮,分子式为H₃CO(C₁₀H₆)CH₂CH₂COCH₃。

Ví dụ