Bản dịch của từ Nagar trong tiếng Việt

Nagar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagar(Noun)

ˈnʌɡə
ˈnʌɡə
01

Một thị trấn, thành phố hoặc vùng ngoại ô.

A town, city, or suburb.

Ví dụ