Bản dịch của từ Naggle trong tiếng Việt

Naggle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naggle (Noun)

nˈæɡəl
nˈæɡəl
01

Hành vi chí chóe, cằn nhằn nhỏ nhặt; hay bới móc những chuyện vặt vãnh để phàn nàn hoặc gây khó chịu.

Pettiness nagging.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Naggle (Verb)

nˈæɡəl
nˈæɡəl
01

Hành động cặm nhấm, gặm hoặc cắn (một cách liên tục, nhỏ nhặt); hay dùng để diễn tả việc gặm, cắn vật gì đó từng miếng nhỏ.

To gnaw bite.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh