Bản dịch của từ Gnaw trong tiếng Việt
Gnaw

Gnaw (Verb)
(động từ) Gây ra cảm giác lo lắng, day dứt hoặc phiền muộn kéo dài trong lòng; làm ai đó luôn suy nghĩ, bận tâm về điều gì.
Cause persistent distress or anxiety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắn, nhai hoặc gặm liên tục ở một vật gì đó; hành động dùng răng cắn nhỏ từng chút một (thường là dai dẳng, không dứt).
Bite at or nibble something persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gnaw" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là gặm nhấm hoặc ăn mòn từ từ. Từ này thường được liên kết với hành vi của các loài động vật gặm nhấm, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để miêu tả cảm giác lo âu hoặc tội lỗi chực chờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gnaw" được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng động từ này trong ngữ cảnh tiêu cực nhiều hơn.
Họ từ
"Gnaw" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là gặm nhấm hoặc ăn mòn từ từ. Từ này thường được liên kết với hành vi của các loài động vật gặm nhấm, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để miêu tả cảm giác lo âu hoặc tội lỗi chực chờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gnaw" được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng động từ này trong ngữ cảnh tiêu cực nhiều hơn.
