Bản dịch của từ Nibble trong tiếng Việt
Nibble

Nibble (Noun)
Một tín hiệu hoặc hành động cho thấy ai đó có quan tâm, muốn thử hoặc có ý định tham gia vào một cơ hội kinh doanh hoặc thương mại — nhưng chưa cam kết hoàn toàn.
A show of interest in a commercial opportunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nibble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thử quan tâm một cách thận trọng đến một cơ hội thương mại; thể hiện sự hứng thú nhưng chưa cam kết, chỉ dò hỏi hoặc đánh giá khả năng tham gia/đầu tư.
Show cautious interest in a commercial opportunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nibble" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắn nhẹ hoặc ăn một cách từ từ, thường chỉ việc sử dụng hàm răng để lấy một lượng nhỏ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "nibble" có thể mang nghĩa rộng hơn liên quan đến việc tiêu thụ hoặc sử dụng một cách cẩn trọng, trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ việc ăn vặt. Phiên âm của "nibble" trong cả hai biến thể đều giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
Họ từ
Từ "nibble" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắn nhẹ hoặc ăn một cách từ từ, thường chỉ việc sử dụng hàm răng để lấy một lượng nhỏ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "nibble" có thể mang nghĩa rộng hơn liên quan đến việc tiêu thụ hoặc sử dụng một cách cẩn trọng, trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ việc ăn vặt. Phiên âm của "nibble" trong cả hai biến thể đều giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
