Bản dịch của từ Nibble trong tiếng Việt

Nibble

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibble(Noun)

nˈɪbl
nˈɪbl
01

Một tín hiệu hoặc hành động cho thấy ai đó có quan tâm, muốn thử hoặc có ý định tham gia vào một cơ hội kinh doanh hoặc thương mại — nhưng chưa cam kết hoàn toàn.

A show of interest in a commercial opportunity.

对商业机会表示兴趣的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nhấm nháp, gặm hoặc cắn nhẹ một vật nhỏ (thường là thức ăn); một lần gặm nhấm hoặc vài lần cắn nhẹ.

An act or instance of nibbling.

轻咬,啃食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nibble(Verb)

nˈɪbl
nˈɪbl
01

Ăn, gặm hoặc cắn từng miếng nhỏ; chỉ việc lấy những miếng nhỏ từ đồ ăn thay vì cắn lớn.

Take small bites out of.

小口吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thử quan tâm một cách thận trọng đến một cơ hội thương mại; thể hiện sự hứng thú nhưng chưa cam kết, chỉ dò hỏi hoặc đánh giá khả năng tham gia/đầu tư.

Show cautious interest in a commercial opportunity.

谨慎地关注商业机会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Nibble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nibble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nibbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nibbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nibbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nibbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ