Bản dịch của từ Nandrolone trong tiếng Việt

Nandrolone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nandrolone(Noun)

ˈnandrələʊn
ˈnændrəˌloʊn
01

Một loại steroid đồng hóa có đặc tính xây dựng mô, được sử dụng bất hợp pháp để tăng cường hiệu suất trong thể thao.

An anabolic steroid with tissue-building properties, used unlawfully to enhance performance in sport.

Ví dụ