Bản dịch của từ Nandu trong tiếng Việt

Nandu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nandu(Noun)

ˈnanduː
ˈnanduː
01

Rhea lớn, Rhea americana.

The greater rhea, Rhea americana.

Ví dụ