Bản dịch của từ Nanna trong tiếng Việt

Nanna

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nanna (Noun)

nˈænɐ
ˈnænə
01

Người phụ nữ là mẹ của cha hoặc mẹ một người

A grandmother the mother of a persons parent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa