Bản dịch của từ Nappier trong tiếng Việt

Nappier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nappier(Adjective)

nˈæpiɚ
nˈæpiɚ
01

Từ so sánh của “nappy” trong tiếng Anh (tức “more nappy”) — dùng để nói thứ gì đó có nhiều đặc điểm giống tã hơn hoặc chứa/được phủ tã nhiều hơn. Trong Anh-Anh, “nappy” = “tã (cho em bé)”.

Comparative form of nappy more nappy.

更多像纸尿裤的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ