Bản dịch của từ Narcotize trong tiếng Việt

Narcotize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narcotize(Verb)

nˈɑɹkətaɪz
nˈɑɹkətaɪz
01

Gây mê hoặc làm tê đi như khi dùng thuốc gây tê/gây nghiện; làm cho ai đó mất cảm giác hoặc tỉnh táo do tác dụng của thuốc gây tê hay chất gây nghiện.

Affect with or as if with a narcotic drug.

使麻醉或昏迷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ