Bản dịch của từ Nasalis larvatus trong tiếng Việt

Nasalis larvatus

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasalis larvatus (Noun)

nəsˈɑlɨs lˈɑɹvətəs
nəsˈɑlɨs lˈɑɹvətəs
01

Một loài khỉ vòi (khỉ mũi to) sống ở đảo Borneo.

A species of proboscis monkey native to Borneo.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh