Bản dịch của từ Natick trong tiếng Việt
Natick

Natick (Noun)
Một thị trấn (thành phố nhỏ) ở bang Massachusetts, Hoa Kỳ.
A town in Massachusetts, United States.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Natick (Noun Countable)
Một mũi khâu viền để làm lỗ cúc hoặc để phủ mép vải, thường gọi là mũi khâu quanh lỗ cúc.
A buttonhole stitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "natick" xuất phát từ tiếng Anh, chỉ một tình huống trong trò chơi Scrabble, nơi người chơi không thể xây dựng từ hợp lệ từ các chữ cái có sẵn. Khái niệm này đã được mở rộng để đề cập đến những thách thức trong việc tạo ra từ ngữ mới hoặc trò chơi từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "natick" có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và âm tiết. Từ này thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các cộng đồng yêu thích trò chơi từ.
Từ "natick" xuất phát từ tiếng Anh, chỉ một tình huống trong trò chơi Scrabble, nơi người chơi không thể xây dựng từ hợp lệ từ các chữ cái có sẵn. Khái niệm này đã được mở rộng để đề cập đến những thách thức trong việc tạo ra từ ngữ mới hoặc trò chơi từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "natick" có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và âm tiết. Từ này thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các cộng đồng yêu thích trò chơi từ.
