Bản dịch của từ Buttonhole trong tiếng Việt

Buttonhole

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buttonhole(Noun)

bˈʌtnhoʊl
bˈʌtnhoʊl
01

Một đường cắt hoặc khe nhỏ trên trang phục, được may hoặc làm để luồn nút (cúc) qua nhằm đóng/mở quần áo.

A slit made in a garment to receive a button for fastening.

衣服上的扣眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buttonhole(Verb)

bˈʌtnhoʊl
bˈʌtnhoʊl
01

May hoặc cắt lỗ để xỏ cúc trên một bộ quần áo; tạo khe (lỗ) để cài cúc.

Make buttonholes in a garment.

在衣服上打扣眼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây chú ý, níu kéo ai lại để nói chuyện với họ, thường là khiến người đó không thoải mái hoặc khó rời đi (tức là bám lấy, giữ chân ai trong cuộc trò chuyện).

Attract the attention of and detain someone in conversation typically against their will.

吸引并拖住某人交谈,通常让人不舒服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ