Bản dịch của từ Natural aroma trong tiếng Việt

Natural aroma

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural aroma(Phrase)

nˈætʃərəl ˈærəʊmɐ
ˈnætʃɝəɫ ˈɑroʊmə
01

Hương thơm được tạo ra từ các loại dầu thiết yếu chiết xuất từ các thành phần thiên nhiên

The fragrance is crafted from essential oils extracted from natural ingredients.

由天然成分提取的精油散发的香气

Ví dụ
02

Một mùi đặc trưng thể hiện đặc tính của một chất tự nhiên thường gắn liền với sự tươi mới

A distinctive aroma that often signifies a natural substance is commonly associated with freshness.

一种特殊的气味通常与清新感联系在一起,代表天然的真实性。

Ví dụ
03

Một mùi dễ chịu phát ra từ các nguồn tự nhiên như cây cối hay hoa cỏ.

A pleasant aroma coming from natural sources like trees or flowers.

一种令人愉悦的香气,来自自然界的花草树木散发出来的气息。

Ví dụ