nature-loving
Adjective
nature-loving (Adjective)
/ˈnɑ.tʃɚˈlə.vɪŋ/
/ˈnɑ.tʃɚˈlə.vɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người yêu thiên nhiên thích leo núi và cắm trại.She is a nature-loving person who enjoys hiking and camping.
Cộng đồng yêu thiên nhiên đã tổ chức sự kiện dọn dẹp bãi biển cuối tuần qua.The nature-loving community organized a beach cleanup event last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nature-loving" được cấu thành từ hai phần: "nature" (thiên nhiên) và "loving" (yêu thích), chỉ những người có lòng yêu thiên nhiên, thường quan tâm đến bảo tồn môi trường và các yếu tố sinh thái. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hoạt động bảo vệ môi trường. Việc sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh như hoạt động tình nguyện môi trường hoặc phong trào sinh thái.