Bản dịch của từ Naturedly trong tiếng Việt

Naturedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturedly(Adverb)

nˈeɪtʃɚdli
nˈeɪtʃɚdli
01

Một cách tự nhiên, theo cách vốn có hoặc không gượng ép

In a particular way that is natural.

自然地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh