Bản dịch của từ Navarin trong tiếng Việt

Navarin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navarin(Noun)

nˈævəɹɨn
nˈævəɹɨn
01

Món hầm (casserole) của thịt cừu hoặc thịt chiên cừu non nấu chung với rau củ.

A casserole of lamb or mutton with vegetables.

羊肉炖菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh