Anh - Việt

Bản dịch của từ Casserole trong tiếng Việt

casserole

VerbNoun

casserole (Verb)

AI

Nghĩa 01

Nấu/chưng thức ăn lâu trên lửa nhỏ hoặc trong lò bằng cách để trong nồi/khay (casserole) để món ăn chín mềm và thấm gia vị.

Cook food slowly in a casserole.

Ví dụ
Cô ấy thường nấu gà trong nồi hầm cho các buổi tụ tập xã hội.She often casserole chicken for social gatherings.
Họ nấu hầm thịt để chia sẻ với hàng xóm tại buổi ăn chung.They casserole stew to share with neighbors at the potluck.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

casserole (Noun)

/kˈæsɚoʊl/
/kˈæsəɹoʊl/
AI

Nghĩa 01

Một món hầm hoặc món nướng kết hợp nhiều nguyên liệu (thịt, rau, nước sốt) được nấu từ từ trong lò (thường trong một nồi/khay lớn) cho đến khi chín mềm và hòa quyện hương vị.

A kind of stew that is cooked slowly in an oven.

Ví dụ
Cô ấy đã nấu một món casserole gà ngon cho buổi họp mặt cộng đồng.She made a delicious chicken casserole for the community potluck.
Sự kiện từ thiện phục vụ một món casserole chay cho khách tham dự.The charity event served a vegetarian casserole to the attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của casserole (Noun)

SingularPlural

casserole

casseroles

Kết hợp từ của casserole (Noun)

ADJECTIVE + casserolePREPOSITIONVERB + casserolecasserole + NOUN
Kết hợp từ của casserole
Collocation
Ví dụ

bò hầm

beef casserole

Tôi đã thích món casserole bò tại bữa tiệc cộng đồng thứ Bảy tuần trước.

I enjoyed the beef casserole at the community dinner last Saturday.

nồi chịu nhiệt

flameproof casserole

Đầu bếp đã sử dụng một cái nồi chịu lửa cho sự kiện xã hội ở trường.

The chef used a flameproof casserole for the social event at school.

gà hầm

chicken casserole

Trong bữa tiệc trường, tôi đã ăn một món gà hầm ngon do bạn cùng lớp tôi làm.

During the school party, I ate a delicious chicken casserole made by my classmate.

nồi nấu lớn

large casserole

Trong sự kiện xã hội, đầu bếp mang đến một nồi đựng lớn đầy thịt gà và rau củ.

In the social event, the chef brought a large casserole filled with chicken and vegetables.

món hầm nông

shallow casserole

Cái nồi nông rất hoàn hảo cho bữa tiệc cộng đồng cuối tuần trước.

The shallow casserole was perfect for the community potluck last Saturday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh