Bản dịch của từ Casserole trong tiếng Việt

Casserole

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casserole (Noun)

kˈæsɚoʊl
kˈæsəɹoʊl
01

Một món hầm hoặc món nướng kết hợp nhiều nguyên liệu (thịt, rau, nước sốt) được nấu từ từ trong lò (thường trong một nồi/khay lớn) cho đến khi chín mềm và hòa quyện hương vị.

A kind of stew that is cooked slowly in an oven.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Casserole (Verb)

01

Nấu/chưng thức ăn lâu trên lửa nhỏ hoặc trong lò bằng cách để trong nồi/khay (casserole) để món ăn chín mềm và thấm gia vị.

Cook food slowly in a casserole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh