Anh - Việt

Bản dịch của từ Nearing trong tiếng Việt

nearing

VerbAdjective

nearing (Verb)

/nˈɪɹɪŋ/
/nˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

"Nearing" là dạng động từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang đến gần, sắp tới (ví dụ: thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc một giai đoạn).

approaching.

Ví dụ
Hạn chót cho các dự án xã hội đang đến nhanh chóng với tất cả học sinh.The deadline for social projects is nearing quickly for all students.
Sự kiện xã hội không đang đến gần số lượng người tham dự dự kiến là 500.The social event is not nearing its expected attendance of 500 people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của nearing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

near

V2

Quá khứ đơn

Past simple

neared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

neared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

nears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

nearing

nearing (Adjective)

/ˈnɪ.rɪŋ/
/ˈnɪ.rɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang đến gần một điều gì đó đã được xác định hoặc hiểu trước (ví dụ: thời điểm, địa điểm, sự kiện).

approaching something specified or understood.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang gần hoàn thành, sẽ mở cửa vào tháng tới.The community center is nearing completion, opening next month.
Dự án không gần đến hạn chót; nó đang trễ tiến độ.The project is not nearing its deadline; it's behind schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh