nearing
nearing (Verb)
Nghĩa 01
"Nearing" là dạng động từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang đến gần, sắp tới (ví dụ: thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc một giai đoạn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | near |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | neared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | neared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nearing |
nearing (Adjective)
Nghĩa 01
Đang đến gần một điều gì đó đã được xác định hoặc hiểu trước (ví dụ: thời điểm, địa điểm, sự kiện).
approaching something specified or understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nearing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "near", có nghĩa là đến gần, tiến gần đến một điểm hoặc thời gian cụ thể. Trong tiếng Anh British và American, "nearing" được sử dụng tương tự với nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt: tiếng Anh British có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh phi hình thức, trong khi tiếng Anh American thường nhấn mạnh tính hiện tại hoặc sự tiến triển trong các tình huống chính thức.