Bản dịch của từ Neater trong tiếng Việt

Neater

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neater(Adverb)

nˈiɾɚ
nˈiɾɚ
01

Một cách gọn gàng, sạch sẽ hoặc ngăn nắp hơn

In a more clean or orderly manner.

更整洁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neater(Adjective)

nˈiɾɚ
nˈiɾɚ
01

Gọn gàng, sạch sẽ hơn; trông ngăn nắp, có trật tự hơn so với trước hoặc so với thứ khác.

Clean or orderly.

更整洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Neater (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Neat

Gọn

Neater

Bên trong

Neatest

Mới nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ