Bản dịch của từ Neglect of floral designs trong tiếng Việt

Neglect of floral designs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect of floral designs(Phrase)

nˈɛɡlɛkt ˈɒf flˈɔːrəl dɪzˈaɪnz
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑf ˈfɫɔrəɫ ˈdɛsaɪnz
01

Sự coi thường về mặt thẩm mỹ hoặc việc chăm sóc các bó hoa trang trí

Neglecting beauty or the maintenance of flower bouquets.

对美丽的漠视或是对花束的维护,都显示出一种忽视的态度。

Ví dụ
02

Thiếu sự chú ý đến vẻ đẹp hoặc cách sắp xếp của các loại hoa trong thiết kế

Neglecting the beauty or arrangement of flowers in the design.

在设计中忽视花卉的美感或布局

Ví dụ
03

Hành động lơ đãng hoặc bỏ qua việc chăm sóc các họa tiết hoa

Neglecting or ignoring floral patterns.

忽视花卉设计的行为

Ví dụ