Bản dịch của từ Neocortical trong tiếng Việt

Neocortical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neocortical(Adjective)

nˌiəkˈɔɹɨkətəl
nˌiəkˈɔɹɨkətəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến vỏ não mới (neocortex) — phần vỏ não lớn ở não người chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, ngôn ngữ và nhận thức cảm giác.

Relating to or involving the neocortex.

与新皮层有关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ