Bản dịch của từ Neologism trong tiếng Việt
Neologism

Neologism (Noun)
Từ mới hoặc cách nói mới vừa được tạo ra trong ngôn ngữ, thường để gọi một khái niệm, sự vật hoặc hiện tượng mới mà trước đây chưa có từ tương ứng.
A newly coined word or expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neologism" chỉ những từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt mới được tạo ra và đưa vào sử dụng trong ngôn ngữ. Neologism thường xuất hiện do sự phát triển của công nghệ, văn hóa, hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "neologism" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ này. Neologism đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "neologism" chỉ những từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt mới được tạo ra và đưa vào sử dụng trong ngôn ngữ. Neologism thường xuất hiện do sự phát triển của công nghệ, văn hóa, hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "neologism" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ này. Neologism đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ.
