Bản dịch của từ Neologism trong tiếng Việt

Neologism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neologism(Noun)

niˈɑlədʒɪzəm
niˈɑlədʒɪzəm
01

Từ mới hoặc cách nói mới vừa được tạo ra trong ngôn ngữ, thường để gọi một khái niệm, sự vật hoặc hiện tượng mới mà trước đây chưa có từ tương ứng.

A newly coined word or expression.

新造词或表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Neologism (Noun)

SingularPlural

Neologism

Neologisms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ