Anh - Việt

Bản dịch của từ Neologism trong tiếng Việt

neologism

Noun

neologism (Noun)

/niˈɑlədʒɪzəm/
/niˈɑlədʒɪzəm/
AI

Nghĩa 01 · Từ mới hoặc cách nói mới vừa được tạo ra trong ngôn ngữ, thường để gọi một khái niệm, sự vật hoặc hiện tượng mới mà trước đây chưa có từ tương ứng.

Từ mới hoặc cách nói mới vừa được tạo ra trong ngôn ngữ, thường để gọi một khái niệm, sự vật hoặc hiện tượng mới mà trước đây chưa có từ tương ứng.

A newly coined word or expression.

Ví dụ
Thuật ngữ 'selfie' là một từ mới phổ biến trên mạng xã hội.The term 'selfie' is a popular neologism in social media.
Cô ấy giới thiệu một từ mới trong cuộc thảo luận trực tuyến.She introduced a neologism during the online forum discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của neologism (Noun)

SingularPlural

neologism

neologisms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh