Bản dịch của từ Neonatal trong tiếng Việt

Neonatal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neonatal(Adjective)

nioʊnˈeɪtl
nioʊnˈeɪtl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến trẻ sơ sinh (trẻ mới sinh) hoặc các động vật có vú vừa mới chào đời.

Relating to newborn children or other mammals.

与新生儿有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ