Bản dịch của từ Nephew trong tiếng Việt

Nephew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nephew(Noun)

nˈɛfjuː
ˈnɛfju
01

Anh trai hoặc chị gái của anh/chị bạn

Your shortcomings.

侄子

Ví dụ
02

Con của anh chị em của vợ hoặc chồng

The son of your spouse's siblings

你的妻子或丈夫的兄弟姐妹的儿子

Ví dụ
03

Cháu trai của nam giới ở thế hệ thứ hai

A male descendant in the second generation.

一位来自第二辈的男性后代

Ví dụ