nervous system
Noun
nervous system (Noun)
/nˈɝɹvəs sˈɪstəm/
/nˈɝɹvəs sˈɪstəm/
AI
Ví dụ
Hệ thần kinh kiểm soát phản ứng của chúng ta trong các tình huống xã hội như tiệc.The nervous system controls our reactions in social situations like parties.
Nhiều người không nhận thức được vai trò của hệ thần kinh trong lo âu.Many people are not aware of their nervous system's role in anxiety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ thần kinh (nervous system) là mạng lưới phức tạp gồm các tế bào thần kinh responsável cho việc tiếp nhận, xử lý và truyền tải thông tin trong cơ thể của sinh vật. Nó được chia thành hai phần chính: hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống) và hệ thần kinh ngoại biên (bao gồm các dây thần kinh). Sự khác biệt trong thuật ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không đáng kể, với "nervous system" được sử dụng nhất quán trong cả hai ngữ cảnh.