Bản dịch của từ Nest egg trong tiếng Việt

Nest egg

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nest egg(Noun)

nˈɛst ˈɛɡ
nˈɛst ˈɛɡ
01

Số tiền dành dụm để dùng trong tương lai, thường để phòng khi cần hoặc để nghỉ hưu.

A sum of money saved for the future.

未来储蓄的资金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nest egg (Noun)

SingularPlural

Nest egg

Nest eggs

Nest egg(Idiom)

ˈnɛˈstɛɡ
ˈnɛˈstɛɡ
01

Một khoản tiền để dành, tiết kiệm cho tương lai hoặc cho những lúc cần thiết (ví dụ nghỉ hưu, khẩn cấp, mua nhà...).

A sum of money saved for the future.

为未来储蓄的一笔钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh