Bản dịch của từ Nesting trong tiếng Việt

Nesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nesting (Verb)

nˈɛstɪŋ
nˈɛstɪŋ
01

Dạng tiếp diễn/động danh từ của 'nest' (làm tổ). 'Nesting' mô tả hành động chim hoặc động vật khác đang làm tổ, hoặc việc đặt, xếp chồng hoặc sắp xếp vật gì đó vào bên trong giống như làm tổ.

Present participle and gerund of nest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ