Bản dịch của từ Nesting trong tiếng Việt
Nesting

Nesting (Verb)
Dạng tiếp diễn/động danh từ của 'nest' (làm tổ). 'Nesting' mô tả hành động chim hoặc động vật khác đang làm tổ, hoặc việc đặt, xếp chồng hoặc sắp xếp vật gì đó vào bên trong giống như làm tổ.
Present participle and gerund of nest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tổ chức hay hành động tạo ra tổ, gọi là "nesting", được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh sinh học để diễn tả quy trình các loài động vật tạo ra nơi ở và sinh sản. Trong tiếng Anh Mỹ, "nesting" thường được liên kết với hành vi của các loài chim, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả các sinh hoạt về tổ chức không gian sống. Hình thức viết có sự tương đồng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.
Họ từ
Tổ chức hay hành động tạo ra tổ, gọi là "nesting", được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh sinh học để diễn tả quy trình các loài động vật tạo ra nơi ở và sinh sản. Trong tiếng Anh Mỹ, "nesting" thường được liên kết với hành vi của các loài chim, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả các sinh hoạt về tổ chức không gian sống. Hình thức viết có sự tương đồng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.
