neurodevelopmental
Adjective
neurodevelopmental (Adjective)
/nˌʊɹədˈʌlətfiˈɑntəl/
/nˌʊɹədˈʌlətfiˈɑntəl/
AI
Ví dụ
Rối loạn neurodevelopmental có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội ở trẻ em.Neurodevelopmental disorders can affect social interactions in children.
Không phải tất cả các khó khăn xã hội ở trẻ em đều do vấn đề neurodevelopmental.Not all social difficulties in children are due to neurodevelopmental issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "neurodevelopmental" liên quan đến sự phát triển của hệ thần kinh trong giai đoạn đầu đời, bao gồm quá trình hình thành, phát triển và hoàn thiện các cấu trúc và chức năng của não bộ và hệ thần kinh. Từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh các rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ và ADHD. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "neurodevelopmental" có cùng cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm do khác biệt ngữ âm địa phương.