Bản dịch của từ Neuroendocrine trong tiếng Việt

Neuroendocrine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neuroendocrine(Adjective)

njʊəɹoʊˈɛndoʊkɹaɪn
njʊəɹoʊˈɛndoʊkɹaɪn
01

Liên quan hoặc thuộc cả hệ thần kinh và hệ nội tiết về cấu trúc hoặc chức năng (tức là có đặc điểm vừa của tế bào/tổ chức thần kinh, vừa của tế bào/tuyến nội tiết).

Both neural and endocrine in structure or function.

神经内分泌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ