Bản dịch của từ Neuroendocrine trong tiếng Việt
Neuroendocrine

Neuroendocrine (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neuroendocrine" chỉ mối liên hệ giữa hệ thống thần kinh và hệ thống nội tiết, thường được dùng để mô tả các tế bào hoặc cơ chế mà cả hai hệ thống này tương tác với nhau. Trong nghiên cứu y học, thuật ngữ này liên quan đến các rối loạn như khối u neuroendocrine, thường xuất hiện ở nhiều cơ quan và có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất hormone. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Họ từ
Từ "neuroendocrine" chỉ mối liên hệ giữa hệ thống thần kinh và hệ thống nội tiết, thường được dùng để mô tả các tế bào hoặc cơ chế mà cả hai hệ thống này tương tác với nhau. Trong nghiên cứu y học, thuật ngữ này liên quan đến các rối loạn như khối u neuroendocrine, thường xuất hiện ở nhiều cơ quan và có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất hormone. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
