Bản dịch của từ Neurotrophic trong tiếng Việt

Neurotrophic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neurotrophic(Adjective)

nʊɹətɹˈɑfɪk
nʊɹətɹˈɑfɪk
01

Liên quan đến sự tăng trưởng, nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ sự phát triển của mô thần kinh (các tế bào thần kinh và sợi thần kinh).

Relating to the growth of nervous tissue.

与神经组织的生长有关

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh