Bản dịch của từ Never-aging trong tiếng Việt

Never-aging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Never-aging(Adjective)

nˈɛvərˌeɪdʒɪŋ
ˈnɛvɝˈeɪdʒɪŋ
01

Vĩnh cửu, không bị già hay xuống cấp

Immortal, immune to aging or decay.

永生,不会变老也不会衰退。

Ví dụ
02

Vẻ trẻ trung mãi mãi không phai

Always look youthful in appearance or demeanor.

无论外表还是行动,总是保持青春活力。

Ví dụ
03

Không già đi mà vẫn giữ được vẻ trẻ trung

Absolutely timeless, still bursting with youthful energy.

永葆青春,不老不衰

Ví dụ