Bản dịch của từ Immortal trong tiếng Việt
Immortal

Immortal (Adjective)
Immortal (Noun)
Một sinh vật bất tử, không chết; thường chỉ các vị thần bất tử trong thần thoại Hy Lạp hoặc La Mã.
An immortal being, especially a god of ancient Greece or Rome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "immortal" có nghĩa là bất tử, không chịu sự ảnh hưởng của thời gian hay cái chết. Từ này thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học để chỉ những sinh vật hoặc linh hồn không bao giờ chết. Trong tiếng Anh, "immortal" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "immortal" có thể gắn liền với khái niệm vĩ đại, mãi mãi sống trong ký ức con người.
Họ từ
Từ "immortal" có nghĩa là bất tử, không chịu sự ảnh hưởng của thời gian hay cái chết. Từ này thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học để chỉ những sinh vật hoặc linh hồn không bao giờ chết. Trong tiếng Anh, "immortal" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "immortal" có thể gắn liền với khái niệm vĩ đại, mãi mãi sống trong ký ức con người.
