immortal
immortal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của immortal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
immortal bất tử | - | - |
Kết hợp từ của immortal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng bất tử potentially immortal | Cô ấy phát hiện ra một loại thuốc mà làm cho cô ấy có thể bất tử. She discovered a potion that made her potentially immortal. |
vô cùng bất tử virtually immortal | Tác động của mạng xã hội đã khiến cho các ngôi sao gần như bất tử. The impact of social media has made celebrities virtually immortal. |
hình như bất tử apparently immortal | Người ảnh hưởng trên mạng xã hội dường như bất tử về sự phổ biến. The social media influencer was apparently immortal in popularity. |
gần như bất tử almost immortal | Truyền thuyết cho biết ma cà rồng là những sinh vật gần như bất tử uống máu. Legends say vampires are almost immortal beings who drink blood. |
dường như bất tử seemingly immortal | Nền tảng truyền thông xã hội dường như bất tử trong sự phổ biến. The social media platform is seemingly immortal in popularity. |
immortal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sinh vật bất tử, không chết; thường chỉ các vị thần bất tử trong thần thoại Hy Lạp hoặc La Mã.
An immortal being, especially a god of ancient Greece or Rome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của immortal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
immortal | immortals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immortal" có nghĩa là bất tử, không chịu sự ảnh hưởng của thời gian hay cái chết. Từ này thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học để chỉ những sinh vật hoặc linh hồn không bao giờ chết. Trong tiếng Anh, "immortal" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "immortal" có thể gắn liền với khái niệm vĩ đại, mãi mãi sống trong ký ức con người.