Bản dịch của từ Bodyguard trong tiếng Việt

Bodyguard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodyguard(Noun)

bˈɒdɪɡɑːd
ˈbɑdiˌɡɑrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ